| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.25 (7.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (92.3%) |
Sadikovski, Alain
Sadikovski, Alain
Thống kê mùa giải - Bundesliga 25/26
Các trận gần đây - Bundesliga 25/26
-
09/11
20:301 0 -
04/10
22:006 0 -
31/08
22:003 0 -
25/10
22:003 0