| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.83 (39.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (60.7%) |
Sanli, Huseyin
Sanli, Huseyin
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
30/11
20:003 0 -
23/11
00:00Neuchâtel Xamax None0 0 -
26/08
01:157 0 -
04/10
23:002 0 -
13/09
01:155 1 -
26/10
20:006 0