Số trận bắt chính | 6 |
Tổng thẻ vàng | 33 |
Thẻ vàng / trận | 5.5 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.83 (30.6%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.17 (69.4%) |
Santos, Christian
Santos, Christian
- Ngày sinh: 05/03/92
Thống kê mùa giải - Liga 1 2025
Các trận gần đây - Liga 1 2025
-
25/08
01:008 1 -
09/02
03:152 1 -
24/02
01:006 0 -
12/04
01:156 0 -
05/05
03:304 1 -
12/08
07:007 0