| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (14.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (85.7%) |
Segrt, Jovan
Segrt, Jovan
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
08/11
20:000 0 -
27/09
22:30Javor 20 0 -
04/08
00:000 1 -
14/09
22:000 0