| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Thẻ vàng / trận | 5.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (8.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Sidiropoulos, Anastasios
Sidiropoulos, Anastasios
- Ngày sinh: 09/08/79
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
25/10
21:404 1 -
12/09
22:257 0