| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.25 (6.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.75 (93.8%) |
Silvestri, Alessandro
Silvestri, Alessandro
Thống kê mùa giải - Giải Serie C, Bảng C 25/26
Các trận gần đây - Giải Serie C, Bảng C 25/26
-
29/11
23:302 0 -
26/08
02:007 0 -
18/10
19:302 0 -
08/11
20:305 0