| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| Thẻ vàng / trận | 5.29 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.57 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (37.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.29 (62.2%) |
Simovic, Novak
Simovic, Novak
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
22:300 0 -
21/07
01:000 0 -
16/08
01:000 0 -
25/08
00:300 0 -
21/09
00:300 0 -
06/10
00:000 0 -
01/11
22:000 0