Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 17 |
Thẻ vàng / trận | 4.25 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 0.75 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (15.8%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (84.2%) |
Sletner, Stian Rovig
Sletner, Stian Rovig
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
10/08
22:004 0 -
31/05
21:005 1 -
16/05
23:004 0 -
02/04
00:004 1