| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 4.2 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (21.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.6 (78.3%) |
Stamenkovic, Ivan
Stamenkovic, Ivan
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
02/11
23:000 0 -
18/10
23:000 1 -
05/08
00:000 0 -
25/08
01:000 0 -
21/09
22:000 1