Stary, Dominik

Stary, Dominik

Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26

Số trận bắt chính4
Tổng thẻ vàng11
Thẻ vàng / trận2.75
Tổng thẻ đỏ1
Thẻ đỏ / trận0.25
Số penalty thổi2
Penalty / trận0.5
TB thẻ hiệp 11.5 (50%)
TB thẻ hiệp 21.5 (50%)

Các trận gần đây - 1. Liga 25/26