| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Thẻ vàng / trận | 5.14 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.71 (31.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.71 (68.4%) |
Stefanovic, Milan
Stefanovic, Milan
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
28/11
23:000 1 -
21/07
01:000 0 -
17/08
01:000 0 -
25/08
00:000 0 -
28/09
22:000 1 -
25/10
20:000 0 -
09/11
01:000 0