| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (40%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (60%) |
Stieler, Tobias
Stieler, Tobias
- Ngày sinh: 02/07/81
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
27/10
02:005 0