| Số trận bắt chính | 13 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Thẻ vàng / trận | 2.77 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.23 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.23 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.31 (43.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.69 (56.4%) |
Stofringshaug, Mathias
Stofringshaug, Mathias
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
20/09
21:00Brann 32 1 -
13/07
22:004 1 -
14/09
19:301 0 -
26/07
21:000 0 -
03/08
22:002 0 -
18/08
00:153 0