Stofringshaug, Mathias

Stofringshaug, Mathias

Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025

Số trận bắt chính2
Tổng thẻ vàng8
Thẻ vàng / trận4.0
Tổng thẻ đỏ0
Thẻ đỏ / trận0.0
Số penalty thổi1
Penalty / trận0.5
TB thẻ hiệp 10.5 (12.5%)
TB thẻ hiệp 23.5 (87.5%)

Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025