Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 8 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (12.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (87.5%) |
Stofringshaug, Mathias
Stofringshaug, Mathias
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
10/08
19:30Aalesund 14 0 -
30/08
21:00Moss FK NoneMjoendalen None0 0 -
21/04
22:004 0