| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Thẻ vàng / trận | 2.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 5 |
| Penalty / trận | 1.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.25 (9.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (90.9%) |
Stojanovic, Andrija
Stojanovic, Andrija
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
02/11
23:000 0 -
12/08
00:000 0 -
14/09
00:300 0 -
20/10
00:300 0