| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| Thẻ vàng / trận | 3.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.67 (16.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (83.3%) |
Stoyanov, Georgi
Stoyanov, Georgi
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
03/11
23:155 0 -
30/11
22:30PFC Levski Sofia NoneSeptemvri Sofia None0 0 -
29/09
00:00Montana 01 1 -
23/08
00:305 0