| Số trận bắt chính | 0 |
| Tổng thẻ vàng | 0 |
| Thẻ vàng / trận | 0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0 (0%) |
Sturm, Rick
Sturm, Rick
Thống kê mùa giải - Cúp quốc gia - KNVB 25/26
Các trận gần đây - Cúp quốc gia - KNVB 25/26
-
03/09
01:00Unknown Team 1281915 NoneNoordwijk None-