| Số trận bắt chính | 1 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| Thẻ vàng / trận | 6.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (16.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (83.3%) |
Szikszay, Ladislav
Szikszay, Ladislav
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
19/10
23:306 0