| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (22.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (66.7%) |
Tanimoto, Ryo
Tanimoto, Ryo
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
25/11
23:004 0 -
16/09
01:154 1