| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (18.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (75%) |
Tantashev, Ilgiz
Tantashev, Ilgiz
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
25/11
01:157 0 -
17/09
17:003 1 -
22/10
01:155 0