| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 36 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (38.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (61.1%) |
Tehrany, Andreas
Tehrany, Andreas
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
29/11
22:003 0 -
20/09
23:007 0 -
19/10
22:004 0 -
25/10
23:003 0 -
02/11
00:005 0 -
08/11
21:004 0