| Số trận bắt chính | 24 |
| Tổng thẻ vàng | 114 |
| Thẻ vàng / trận | 4.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 7 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.29 |
| Số penalty thổi | 8 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.79 (35.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.21 (63.6%) |
Tejera, Gustavo
Tejera, Gustavo
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
03/11
05:00Defensor 15 0 -
14/09
01:309 0 -
02/02
03:001 0 -
08/09
04:000 1 -
20/09
06:006 1 -
27/10
04:306 0