| Số trận bắt chính | 13 |
| Tổng thẻ vàng | 66 |
| Thẻ vàng / trận | 5.08 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.23 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.08 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.69 (31.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.62 (68.1%) |
Tello Figueroa, Facundo
Tello Figueroa, Facundo
Thống kê mùa giải - Superliga 2025
Các trận gần đây - Superliga 2025
-
25/11
05:154 0 -
25/08
06:30CA Platense None0 0 -
13/10
02:458 2 -
21/09
07:151 0 -
20/10
01:002 0 -
04/11
07:157 0 -
08/11
07:005 0 -
16/11
03:006 0