| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.17 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.17 (41.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (58.1%) |
Theouli, Chrysovalantis
Theouli, Chrysovalantis
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
29/11
22:005 0 -
31/08
23:007 1 -
09/11
00:002 0 -
21/09
23:007 0 -
18/10
23:004 0 -
28/10
00:005 0