| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| Thẻ vàng / trận | 5.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (29.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (70.6%) |
Tomic, Pavle
Tomic, Pavle
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
25/10
22:000 0 -
24/09
23:000 0 -
14/09
20:000 0