| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 22 |
| Thẻ vàng / trận | 5.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (45.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (54.5%) |
Torres, Marcio
Torres, Marcio
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
10/11
03:306 0 -
23/08
02:158 0 -
02/11
18:004 0 -
16/08
21:304 0