| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (31.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (62.5%) |
Torres Ramalho, Pedro Miguel
Torres Ramalho, Pedro Miguel
Thống kê mùa giải - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
Các trận gần đây - Giải Hạng Nhất Quốc Gia 25/26
-
29/11
21:007 1 -
13/09
20:00Lourosa 03 0 -
04/10
00:005 0