| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Thẻ vàng / trận | 3.8 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.2 (30%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.8 (70%) |
Trenchev, Stanimir
Trenchev, Stanimir
Thống kê mùa giải - Parva Liga 25/26
Các trận gần đây - Parva Liga 25/26
-
07/11
22:306 1 -
03/10
23:452 0 -
28/07
01:155 0 -
16/08
01:152 0 -
19/09
21:45Montana 14 0