| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.17 (46.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (53.6%) |
Tsakalidis, Alexandros
Tsakalidis, Alexandros
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
09/11
22:304 0 -
30/11
22:000 0 -
24/08
00:006 0 -
29/09
01:005 0 -
18/10
21:004 0 -
26/10
22:004 0