| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| Thẻ vàng / trận | 6.4 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.6 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (57.1%) |
Tsimenteridis, Stavros
Tsimenteridis, Stavros
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
30/11
00:30Kifisia 35 2 -
29/09
00:3010 1 -
30/08
23:002 0 -
20/09
22:009 0 -
10/11
00:006 0