Tsimenteridis, Stavros

Tsimenteridis, Stavros

Thống kê mùa giải - Super League 25/26

Số trận bắt chính5
Tổng thẻ vàng32
Thẻ vàng / trận6.4
Tổng thẻ đỏ3
Thẻ đỏ / trận0.6
Số penalty thổi2
Penalty / trận0.4
TB thẻ hiệp 13.0 (42.9%)
TB thẻ hiệp 24.0 (57.1%)

Các trận gần đây - Super League 25/26