| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.25 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (57.1%) |
Tzilos, Athanasios
Tzilos, Athanasios
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
03/11
00:300 0 -
14/09
00:0011 0 -
04/10
22:004 0 -
26/10
22:306 0