| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 31 |
| Thẻ vàng / trận | 4.43 |
| Tổng thẻ đỏ | 4 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.57 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.14 (42.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.86 (57.1%) |
von Mandach, Johannes
von Mandach, Johannes
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/11
22:307 2 -
24/08
19:002 0 -
28/09
21:303 1 -
25/10
23:005 1 -
31/10
02:305 0