| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 3.75 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.75 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (22.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (77.8%) |
Vos, Martijn
Vos, Martijn
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
08/11
02:005 2 -
14/09
21:451 0 -
17/08
21:454 0 -
06/10
01:005 1