Số trận bắt chính | 6 |
Tổng thẻ vàng | 22 |
Thẻ vàng / trận | 3.67 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 5 |
Penalty / trận | 0.83 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (27.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.67 (72.7%) |
Wang, Di
Wang, Di
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
-
16/08
18:005 0 -
26/06
19:00Henan 16 0 -
20/04
18:351 0 -
12/04
18:352 0 -
10/05
19:003 0