| Số trận bắt chính | 11 |
| Tổng thẻ vàng | 46 |
| Thẻ vàng / trận | 4.18 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.09 |
| Số penalty thổi | 6 |
| Penalty / trận | 0.55 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.64 (38.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.64 (61.7%) |
Wiersma, Wouter
Wiersma, Wouter
Thống kê mùa giải - Eerste Divisie 25/26
Các trận gần đây - Eerste Divisie 25/26
-
26/11
02:000 0 -
13/09
01:000 0 -
18/10
01:000 0 -
01/10
01:000 0 -
01/11
02:00Venlo 10 1 -
08/11
22:300 0