| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Thẻ vàng / trận | 9.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (40%) |
Wolf, Victor
Wolf, Victor
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải hạng nhất quốc gia 2025
-
23/11
21:0013 1 -
04/10
20:006 0