Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 1 |
Thẻ vàng / trận | 1.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (100%) |
Woods, Martin
Woods, Martin
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhì quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhì quốc gia 25/26
-
02/08
21:00Reading 0-