Số trận bắt chính | 9 |
Tổng thẻ vàng | 40 |
Thẻ vàng / trận | 4.44 |
Tổng thẻ đỏ | 3 |
Thẻ đỏ / trận | 0.33 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 0.33 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.89 (39.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.78 (58.1%) |
Yinhao, Shen
Yinhao, Shen
- Ngày sinh: 06/11/86
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
-
20/08
18:352 0 -
22/02
18:358 0 -
05/05
18:006 0 -
17/06
18:355 0 -
29/06
17:303 0 -
09/08
19:004 1