| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (36.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (63.6%) |
Zampalas, Spyridon
Zampalas, Spyridon
Thống kê mùa giải - Super League 25/26
Các trận gần đây - Super League 25/26
-
29/11
22:305 0 -
09/11
20:008 1 -
26/10
00:004 0 -
13/09
22:003 1