| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 30 |
| Thẻ vàng / trận | 5.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (36.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (51.5%) |
Zivkovic, Aleksandar
Zivkovic, Aleksandar
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
01:300 1 -
31/08
02:000 0 -
19/08
00:000 0 -
28/09
21:000 0 -
05/10
01:300 1