☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Armenia
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Melikyan, Yenishe
Năm thành lập:
1992
Chọn mùa giải:
UEFA Nations League, Hạng C, Bảng 4 - Group stage
UEFA Nations League, Relegation/Promotion Playoffs - Promotion/Relegation
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu, Nhóm F - Group stage
Giải Vô Địch Châu Âu, Vòng loại Bảng D - Group stage
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TV
Bandikyan, Artyom (23)
20/09/05
Phải
HV
Harutyunyan, Georgi (4)
09/08/04
Phải
TV
Nalbandyan, Karen (6)
14/04/02
Phải
TV
Eloyan, Arayik (15)
16/03/04
-
TĐ
Ranos, Grant Leon (17)
20/07/03
Phải
TĐ
Manvelyan, Gor (14)
09/04/02
Cả hai
TĐ
Tarakhchyan, Gevorg (22)
15/03/02
-
HV
Grigoryan, Edgar (19)
25/08/98
Trái
TV
Aghasaryan, Narek (18)
15/07/01
Phải
TV
Sevikyan, Edgar (7)
08/08/01
Trái
HV
Muradyan, Sergey (2)
27/08/04
Phải
TM
Cancarevic, Ognen (1)
25/09/89
Trái
TV
Ugochukwu, Iwu (6)
28/11/99
Phải
HV
Piloyan, Erik (3)
29/01/01
-
TV
Tiknizyan, Nair (21)
12/05/99
Trái
TĐ
Serobyan, Artur (9)
02/07/03
-
HV
Mkrtchyan, Styopa (5)
17/02/03
Trái
TV
Grigoryan, Narek (11)
17/06/01
Trái
TV
Zelarayán, Lucas (10)
20/06/92
Phải
TĐ
Shaghoyan, Zhirayr (10)
10/04/01
Phải
TĐ
Davidyan, David (20)
14/12/97
Phải
TV
Sperstian, Eduard (8)
07/06/00
Phải
HV
Simonyan, Erik (22)
12/06/03
-
TV
Bichakhchyan, Vahan (23)
09/07/99
Trái
HV
Hovhannisyan, Kamo (13)
05/10/92
Phải
TM
Avagyan, Henry (16)
16/01/96
Phải
TV
Barseghyan, Tigran (11)
22/09/93
Trái
TV
Muradyan, Karen Rafik (20)
01/11/92
Phải
TĐ
Miranyan, Artur (18)
27/12/95
Phải
TM
Beglaryan, Arsen (12)
18/02/93
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.