☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Azerbaijan
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Abbasov, Aykhan
Năm thành lập:
1992
Chọn mùa giải:
UEFA Nations League, Hạng C, Bảng 1 - Group stage
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu, Nhóm D - Group stage
Giải Vô Địch Châu Âu, Vòng loại Bảng F - Group stage
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TĐ
Abdullazada, Rufat (17)
17/01/01
-
HV
Abbasov, Rufat (3)
01/01/05
-
HV
Haciyev, Faiq (2)
22/05/99
-
TĐ
Ahmedzadeh, Rustam (11)
25/12/00
Phải
TV
Khaybulayev, Abdulakh (20)
19/08/01
Cả hai
TV
Aliyev, Khayal (11)
18/02/04
-
TV
Shahniyarov, Shahin (15)
01/01/05
-
HV
Dasdamirov, Rahman (2)
20/10/99
Trái
TV
Ahmadzada, Mustafa (19)
12/08/03
-
TM
Cafarov, Rza (23)
03/07/03
Trái
HV
Abdullazade, Sabuhi (6)
18/12/01
Phải
TV
Akhundzade, Nariman (10)
23/04/04
-
TV
Makhmudov, Emin (8)
27/04/92
Phải
TV
Nuriyev, Jeyhun (16)
30/03/01
Trái
TĐ
Qurbanli, Musa (22)
13/04/02
Phải
TV
Aliyev, Qismet (21)
24/10/96
Phải
TM
Agaev, Salahat (23)
04/01/91
Phải
HV
Huseynov, Jalal (18)
02/01/03
Phải
TV
Khachaiev, Murad (6)
14/04/98
-
HV
Mammadov, Rahil (2)
24/11/95
Phải
TM
Bayramov, Aydin (12)
18/02/96
-
HV
Cafarquliyev, Elvin (3)
26/10/00
Trái
TĐ
Emreli, Mahir (10)
01/07/97
Trái
HV
Bayramov, Toral (7)
23/02/01
Trái
TĐ
Nuriev, Anatoliy (7)
20/05/96
Phải
TĐ
Kokcu, Ozan (11)
18/08/98
Cả hai
TV
Ibrahimli, Ismayil (20)
13/02/98
Phải
HV
Badalov, Elvin (14)
14/06/95
Phải
HV
Huseynov, Abbas (13)
13/06/95
Phải
HV
Mustafazada, Bahlul (4)
27/02/97
Phải
HV
Krivotsyuk, Anton (5)
20/08/98
Phải
TM
Magomedaliyev, Shakhrudin (1)
12/06/94
Phải
TĐ
Dadashov, Renat (9)
17/05/99
Phải
HV
Huseynov, Badavi (15)
11/07/91
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.