☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Belarus
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Alos, Carlos
Năm thành lập:
1989
Chọn mùa giải:
UEFA Nations League, Hạng C, Bảng 3 - Group stage
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu, Nhóm C - Group stage
Giải Vô Địch Châu Âu, Vòng loại Bảng I - Group stage
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TĐ
Shestyuk, Aleksandr (13)
05/06/02
Phải
TV
Ivanov, Nikolai (21)
02/01/00
Phải
TĐ
Vardanyan, Karen (15)
09/09/03
Phải
TĐ
Myalkovskiy, Ruslan
07/05/06
Trái
TV
Kuchko, Gleb
03/06/05
-
TĐ
Pasevich, Roman
28/11/99
Phải
TM
Pavlyuchenko, Pavel
01/01/98
Phải
TV
Myakish, Maksim
03/03/00
Phải
TV
Malashevich, Yevgeniy (7)
10/12/02
Phải
TM
Belov, Maksim (1)
23/04/99
Phải
TV
Demchenko, Nikita (8)
06/09/02
Phải
HV
Pigas, Vadim (22)
08/08/01
Phải
TĐ
Melnichenko, Trofim (23)
18/09/06
Phải
TĐ
Barkovsky, German (11)
25/06/02
Trái
TM
Lapoukhov, Fedor (16)
20/06/03
-
TV
Korzun, Nikita (15)
06/03/95
Phải
HV
Leo Kapilevich
02/08/03
Cả hai
HV
Parkhomenko, Egor (5)
07/01/03
Phải
TM
Plotnikov, Maksim (12)
29/01/98
Trái
HV
Khvalko, Yegor (19)
18/02/97
-
HV
Zabelin, Pavel (3)
30/06/95
Phải
HV
Kalinin, Vladislav (4)
14/01/02
Phải
TV
Malkevich, Vladislav (18)
04/12/99
Trái
TV
Lisakovich, Ruslan (17)
22/03/02
Phải
TV
Kontsevoy, Artem (20)
26/08/99
Phải
HV
Karpovich, Sergey
29/03/94
Phải
HV
Kovalev, Yuri
27/01/93
Phải
TV
Ebong Ngome, Afrid Max (9)
26/08/99
Trái
TV
Yablonski, Evgeni (14)
10/05/95
Phải
TV
Gromyko, Valeri (10)
23/01/97
Trái
HV
Pechenin, Kirill (2)
18/03/97
Trái
HV
Begunov, Roman (6)
22/03/93
Phải
HV
Martynovich, Aleksandr
26/08/87
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.