Bhayangkara Presisi Indonesia FC

Thông tin đội bóng

HLV trưởng: Munster, Paul
Sân nhà: PTIK Stadium, Jakarta
VT Cầu thủ Ngày sinh Chân thuận
HV Satriya, Arif (28) 17/09/95 Phải
Racic, Dejan (88) 15/07/98 Cả hai
Plazonja, Stjepan (31) 02/01/98 Phải
HV Damjanovic, Slavko (15) 02/11/92 Trái
HV Sadiki, Nehar (4) 16/03/98 Phải
Agung, Titan (21) 05/06/01 Phải
Spasojevic, Ilija (9) 11/09/87 Phải
TV Borgelin, Shanyder (49) 19/10/01 -
Kurnia, Ryan (96) 28/06/96 Phải
Nieto, Rafael Andres (10) 29/04/96 Phải
TV Belleggia, Lautaro Jose (7) 21/03/97 Phải
TV Florasta, Evandra (25) 17/06/08 Trái
TV Kusnandar, Dedi (18) 23/07/91 Phải
TV Moises (5) 24/09/94 Phải
HV Missa, Frengky (58) 20/02/04 Trái
HV Idrus, Ardi (13) 22/01/93 Cả hai
HV Andika, Firza (11) 11/05/99 Trái
HV Murari Albahar, Ferre (26) 26/07/05 Phải
HV Syawal, Rahmat (45) 05/11/05 Trái
HV Da Silva, Vinicius Leonardo (3) 22/04/00 Phải
HV Ferarri, Muhammad (41) 21/06/03 Phải
TM Jabbar Hilmansyah, Sultan (90) 30/07/08 -
TM Handika, Rakasurya (29) 13/06/00 Phải
HV Ilic, Christian (30) 22/07/96 Trái
Sadat, Fareed (16) 10/11/98 Phải
TV Ginanjar, Wahyu (8) 20/11/03 Phải
HV Antara, Putu Gede Juni (2) 07/06/95 Phải
TV Ji, Da-bin (14) 03/03/06 -
Ragil, Muhammad 08/05/05 -
TV Kusuma, Reza (6) 07/02/00 Phải
TV Fauzi, Sani Rizki (20) 07/01/98 Phải
TM Savik, Aqil (1) 17/01/99 Phải
TM Raharjo, Awan Setho (12) 20/03/97 Phải
TV Maulana, David (66) 25/02/02 Trái
TV Ichsan, Teuku Muhammad (19) 25/11/97 Phải
TV Subo Seto, Wahyu (23) 16/07/93 Phải
Sulistyawan, Dendi (22) 12/10/96 Phải

Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.

Đang tải......
Đang tải......

Bài viết liên quan

Không tìm thấy bài viết liên quan.