Buxton FC

Thông tin đội bóng

HLV trưởng: McGrath, John
Sân nhà: The Silverlands, Buxton
VT Cầu thủ Ngày sinh Chân thuận
Viggars, Ryan (18) 17/04/03 Phải
TV Martin, Keziah (14) 21/05/00 Phải
HV Robinson, Samson (27) 09/01/02 Phải
Hill, Deniche (3) 11/03/04 Trái
Ebanks, Callum (9) 08/10/02 Phải
Johnston, Johnny (7) 26/09/03 -
TV Trueman, Will (2) 14/10/02 Phải
TV Hall, Luke (23) 15/01/03 -
TM Cooper, Paul (13) 22/04/03 -
Sodje, Taione Richard Evumena (20) 20/09/03 Phải
TV Greaves, Oliver (21) 02/11/99 Trái
TV Brennan, Luke (11) 19/10/01 -
HV Ward, George (5) 10/10/01 Phải
HV Bardell, Max James (22) 14/11/02 Phải
HV Burton, Kieran (6) 15/10/03 -
TM Young, Joe Michael (1) 22/09/02 Phải
TV Campbell, Tate (4) 27/06/02 -
McLean, Ryan (17) 03/05/00 -
Pedro, Djavan 05/12/03 -
HV Popoola, Josh 07/05/04 -
HV Minihan, Sam (12) 16/02/94 Phải
TV Weston, Curtis James 24/01/87 Phải
TV Waters, Matty 07/01/98 Trái
None Sargent, Matthew (29) - -
McKay, Jack (19) 19/11/96 -
TV Sherwood, Oliver (26) - -
TV Wood, Nathan (27) - -
Boden, Scott David (25) 23/11/89 -
TV Kirby, Connor (8) 10/09/98 -
HV Brisley, Shaun Richard (16) 06/05/90 Phải
Gilchrist, Jason (14) 17/12/94 -
HV Newton, Sean (18) 23/09/88 Trái
Bunn, Harry (23) 21/11/92 Phải
TV Moult, Jake (4) 10/02/89 Phải
HV Turner, Ben Howard (99) 21/08/88 Phải
None Catt, Ewan (21) - -
HV Hurst, James (12) 31/01/92 Phải
None Heath, Finlay (17) - -
None Haughton, Joe (16) - -
None Dillingham, Jack (20) - -
Ward, Jamie John (7) 12/05/86 Phải
TV Elliott, Tom (10) 06/04/95 -
TV Clarke, Warren (11) 04/03/98 -
TV Dawson, Christopher (8) 02/09/94 -
TV Meikle, Lindon (6) 21/03/88 Phải
HV Fox, Nathan (3) 14/11/92 Trái
HV Granite, Josh (5) 27/01/92 -
HV Middleton, Ben (4) 12/04/95 -
De Girolamo, Diego Raymond (9) 05/10/95 -
HV Kilgallon, Matthew 08/01/84 Phải
HV Hall, Jordan 07/05/84 Phải
HV Heywood, Matthew 26/08/79 -
HV Wilcox, Joe 18/04/89 Phải

Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.

Đang tải......
Đang tải......

Bài viết liên quan

Không tìm thấy bài viết liên quan.