☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
LNZ Cherkasy
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Ponomaryov, Vitaliy
Sân nhà:
Tsentralnyi Stadium, Cherkasy
Chọn mùa giải:
Giải vô địch quốc gia Ukraine - Regular Season
Cúp quốc gia Ukraine - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
HV
Horin, Oleh (25)
02/02/00
Cả hai
TĐ
Obah, Prosper (8)
24/11/03
Phải
TV
Orest, Lepskyi
03/05/06
Phải
TM
Dmytro, Ledvii (1)
26/08/03
Phải
TV
Podolyak, Mark (24)
04/05/04
-
HV
Kysil, Yaroslav (88)
31/05/03
-
HV
Kuzyk, Denys (17)
18/09/02
Cả hai
TM
Palamarchuk, Aleksey (12)
22/07/91
Trái
TĐ
Kravchuk, Danylo (23)
02/07/01
-
TV
Didyk, Roman (29)
02/12/02
Phải
TV
Ryabov, Artur (16)
20/08/00
Phải
TV
Blagodarnyi, Davyd (28)
27/07/06
Phải
TV
Bennette, Jewison (27)
15/06/04
Trái
HV
Drambaev, Oleksandr (14)
21/04/01
-
TV
Tankovskyi, Viacheslav (6)
16/08/95
Phải
HV
Kushnirenko, Bogdan (77)
02/11/95
Phải
None
Nivinskyi, Tymofiy (36)
11/04/08
-
TV
Khamko, Denys (69)
22/12/07
-
TM
Moskovchenko, Ilya (35)
10/04/07
-
TV
Nonikashvili, Shota (5)
10/01/01
-
TV
Avagimyan, Artur (9)
16/01/97
-
TĐ
Momoh, Francis (22)
25/03/01
Trái
HV
Dajko, Ajdi (4)
28/10/02
Phải
TĐ
Assinor, Mark (90)
13/07/00
Phải
TV
Putrya, Ilya (33)
15/05/98
Phải
TV
Soares, Eynel (7)
25/10/98
-
TV
Jashari, Muharrem (10)
21/02/98
Phải
HV
Salihu, Hajdin (5)
18/01/02
Phải
TĐ
Mollo Bessala, Guy Merlin (20)
10/10/03
Phải
HV
Oleksandr Kaplienko (18)
07/03/96
Trái
HV
Stasyuk, Petro (95)
24/02/95
Phải
HV
Muravskyi, Nazariy (34)
03/02/00
Phải
TV
Pasich, Gennady (11)
13/07/93
Phải
TM
Samoylenko, Kirill (72)
29/05/01
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.