☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Chester FC
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
McIntyre, Calum
Sân nhà:
Deva Stadium, Chester
Chọn mùa giải:
Cúp FA, Vòng Loại - Vòng loại
National League, Bảng Đấu Phái Bắc - Regular Season
Cúp FA - Play-off
Cúp FA Nghiệp Dư Anh - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TM
Barlow, George (21)
-
-
TV
Leigh, Lewis (16)
05/12/03
Phải
TĐ
Zanzala, Offrande (9)
08/11/96
Phải
TĐ
Woods, Connor (17)
01/02/98
Phải
HV
Carson, Hayden (19)
19/02/06
-
TĐ
Jones, Patrick (18)
09/06/03
Trái
HV
Arthur, Festus (27)
27/02/00
Phải
TĐ
Peers, Tom (7)
23/10/95
-
TV
Mottley-Henry, Dylan (11)
02/08/97
Phải
TM
Murray Jones, George (13)
27/10/04
-
HV
Bainbridge, Jack (8)
21/05/98
Phải
HV
Woodthorpe, Nathan (3)
06/12/01
Trái
TV
Shorrock, Jack (22)
28/04/07
-
HV
Leak, Tom (5)
31/10/00
-
HV
Kelly-Evans, Dion (2)
21/09/96
Phải
HV
Jones, James (6)
13/03/97
Phải
TV
Burgess, Scott (24)
27/06/96
-
TĐ
Rosenblatt, Oskar (24)
08/04/07
-
TM
Davies, Billy (13)
-
-
HV
Heywood, Ollie (22)
19/08/03
-
TĐ
Murray, Iwan (10)
08/08/00
-
TV
Daly, Reece (19)
10/01/05
-
TĐ
Thomas, Adam (11)
04/02/94
-
TV
Glendon, George (8)
03/05/95
Phải
TV
Whitehouse, Elliott (10)
27/10/93
Phải
HV
Roberts, Kevin (25)
17/08/89
Phải
TV
Weeks, Declan (4)
15/11/95
-
HV
Taylor, Joel (3)
24/03/96
Trái
HV
Williams, Matty (6)
17/09/00
Phải
TV
Kenyon, Alex
17/07/92
-
HV
Edwards, Liam (33)
02/10/96
-
TV
Horsfield, James
30/11/95
Phải
TV
Johnston, John
28/09/94
-
TV
Hellawell, Rhain
-
-
TĐ
Hannah, Ross (10)
14/05/86
-
TĐ
White, Harry (9)
18/12/94
-
HV
Rowe-Turner, Lathaniel (3)
12/11/89
Trái
HV
Gough, Jordan (31)
12/06/90
Trái
TM
Vaughan, Nathan (32)
02/10/81
-
TM
Crump, Ryan (28)
02/10/95
-
HV
McCombe, John (5)
07/05/85
Phải
TV
Dawson, Lucas (17)
12/11/93
Phải
TV
Joyce, Wade Lewis (14)
01/05/94
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.