☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
Anh (Nữ)
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Wiegman, Sarina
Năm thành lập:
1969
Chọn mùa giải:
Finalissima, Women - Play-off
UEFA Nations League, Women, League A, Gr.3 - Group stage
FIFA World Cup, Women, Qualification, UEFA, Gr. A3 - Group stage
Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu, Vòng Loại Trực Tiếp - Play-off
Giải Bóng Đá Nữ Châu Âu, Bảng D - Group stage
Womens Euro, Qualification Group A3 - Group stage
World Cup, Nữ, bảng D - Group stage
World Cup, Nữ, Vòng Loại Trực Tiếp - Play-off
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
HV
Hinds, Taylor (23)
25/04/99
-
HV
Fisk, Grace (22)
05/01/98
-
TM
Baggaley, Sophie Louise (21)
29/11/96
-
TV
Kendall, Lucia (14)
20/05/04
-
TV
Bo Kearns, Missy (18)
14/04/01
-
TM
Keating, Khiara (1)
27/06/04
-
TĐ
Agyemang, Michelle (17)
03/02/06
-
TV
Madison Blindkilde Brown, Laura (20)
09/09/03
-
TĐ
Naz, Jessica (19)
24/09/00
-
TĐ
Beever-Jones, Agnes (16)
27/07/03
-
TV
Clinton, Grace (14)
31/03/03
-
TM
Moorhouse, Anna (13)
30/03/95
-
HV
Le Tissier, Maya (2)
18/04/02
-
TĐ
James, Lauren (7)
29/09/01
-
TV
Park, Jessica (20)
21/10/01
-
HV
Morgan, Esme (6)
18/10/00
-
TĐ
Russo, Alessia (9)
08/02/99
-
TĐ
Kelly, Chloe (11)
15/01/98
-
TV
Toone, Ella (10)
02/09/99
Phải
TĐ
Hemp, Lauren (11)
07/08/00
-
HV
Charles, Niamh (15)
21/06/99
-
HV
Wubben-Moy, Lotte (22)
11/01/99
Phải
TM
Hampton, Hannah (1)
16/11/00
-
TV
Stanway, Georgia (8)
03/01/99
Phải
HV
Carter, Jess (5)
27/10/97
-
HV
Williamson, Leah (6)
29/03/97
-
TV
Walsh, Keira (4)
08/04/97
Phải
TĐ
Mead, Beth (7)
09/05/95
Phải
HV
Greenwood, Alex (3)
07/09/93
-
HV
Bronze, Lucy (12)
28/10/91
-
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.