| Sân nhà: | Charentsavan City Stadium, Charentsavan |
FC Noravank Yeghegnadzor
Thông tin đội bóng
| VT | Cầu thủ | Ngày sinh | Chân thuận |
|---|---|---|---|
| None | Kohler, Andreas (7) | - | - |
| TĐ | Nana Techie, Benjamin | 10/12/98 | - |
| None | Inusa Umaru, Sandi (26) | - | - |
| TĐ | Yarukov, Vladislav (16) | 16/07/01 | - |
| TĐ | Minasyan, Davit (77) | 09/03/93 | Phải |
| TĐ | Sokhiev, Artur (95) | 27/09/02 | Phải |
| TĐ | Boateng, Gideon (22) | 06/05/02 | - |
| TĐ | Ngbede, Sunday (26) | 23/04/98 | Trái |
| TV | Quaye, David (15) | 05/02/99 | - |
| HV | Maghakyan, Gagik (3) | 07/02/96 | Phải |
Đang tải......
Đang tải......
Đang tải......