☰
TRANG CHỦ
NHẬN ĐỊNH
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
LIVESCORE
BẢNG XẾP HẠNG
TOP GHI BÀN
×
FK Kauno Zalgiris B
Thông tin đội bóng
HLV trưởng:
Palaima, Karolis
Sân nhà:
NFA stadionas, Kaunas
Chọn mùa giải:
Giải Vô Địch Quốc Gia - Regular Season
Đội hình
Danh sách cầu thủ
LỊCH THI ĐẤU
KẾT QUẢ
VT
Cầu thủ
Ngày sinh
Chân thuận
TV
Vieira Tavares, Jair da Veiga (18)
13/02/01
Cả hai
HV
Naulickas, Arnas (44)
-
-
HV
Vaicenonis, Kipras (31)
-
-
TV
Zickevicius, Kajus (88)
-
-
TM
Skeiverys, Rokas (1)
-
-
HV
Lekiatas, Rokas (20)
07/11/98
Phải
TV
Paulauskas, Valdas (79)
04/02/01
Trái
HV
Edokpolor, Nosa Iyobosa (37)
22/09/96
Trái
HV
Marcos Buslys, Gabrielius (50)
14/07/05
-
None
Uzkurnys, Adomas (74)
-
-
TV
Bovhyra, Dmytro (95)
-
-
TV
Burdzilauskas, Ernestas (28)
22/06/03
-
TV
Pocius, Vejas (47)
26/05/09
Cả hai
None
Andriuskevicius, Zygimantas (92)
-
-
TĐ
Ovsianko, Yehor (81)
27/12/06
-
TĐ
Matekonis, Redas (57)
-
-
TV
Bruzas, Matas (54)
-
-
TM
Ukelis, Morkus (1)
05/05/08
-
HV
Burdzilauskas, Tautvydas (2)
18/05/05
Phải
HV
Jurjonas, Eduardas (66)
30/05/04
-
HV
Hernandez, Aldayr (23)
04/08/95
Trái
HV
Armanavicius, Vilius (8)
08/05/95
-
None
Julien Bena, Quentin Alexandre (4)
-
-
None
Olivier Fase, Anton Quinten (88)
-
-
TV
Tun, Metin Murat (67)
27/10/07
-
TV
Valiulis, Benas (56)
02/05/06
-
TM
Dovydas, Vilius (35)
-
-
TV
Brazys, Vėjas (58)
24/05/07
-
TĐ
Jankauskas, Jonas (61)
17/03/07
-
TĐ
Hylton, Jermaine (28)
28/06/93
Phải
TĐ
Traore, Mery (77)
20/12/03
Phải
TV
Stelmokas, Tomas (48)
29/07/05
-
None
Marusauskas, Povilas (40)
-
-
TĐ
Lipcius, Aivaras (45)
07/08/06
-
TV
Kayode, Olaoluwa Oyinyola (18)
29/11/02
Trái
HV
Spano, Maxime (99)
31/10/94
Phải
TV
Naah, Divine Yelsarmba (14)
20/04/96
Phải
None
Bilevicius, Lukas (31)
-
-
TV
Podskocimas, Armandas (56)
-
-
TV
Silvinskas, Arminas (53)
28/09/06
-
None
Jakstas, Klaidas (36)
-
-
TV
Vizinis, Jonas (65)
05/04/06
-
None
Kavalciujas, Evaldas (33)
-
-
HV
Seth, Sincere (18)
28/04/98
Phải
None
Zdanavicius, Aidas (8)
-
-
None
Rokas, Sabonas (44)
-
-
None
Skyrius, Ignas (38)
-
-
None
Siugzdinis, Tautvydas (42)
-
-
TĐ
Ramoskevicius, Simonas (77)
03/08/04
-
None
Sulskis, Titas (51)
-
-
TĐ
Augustaitis, Joris (86)
20/04/04
-
HV
Jakubauskas, Matas (49)
14/07/05
-
TV
Rybelis, Aidas (41)
22/01/06
-
None
Nakrosius, Rokas (52)
-
-
TM
Miksiunas, Jurgis (35)
22/04/05
Phải
None
Batutis, Reinas (42)
-
-
None
Kamarauskas, Justas (41)
-
-
None
Tarnauskas, Joris (52)
-
-
None
Keblikas, Adas (53)
-
-
None
Daskus, Titas (84)
-
-
TV
Milius, Titas (46)
07/04/05
-
TV
Vosylius, Nidas (30)
15/07/05
Trái
None
Vaitekunas, Klaidas (40)
-
-
None
Morkunas, Andrius (38)
-
-
TM
Razanauskas, Martynas (34)
-
-
None
Averka, Jokubas (54)
-
-
None
Vansevicius, Gediminas (37)
-
-
None
Mikuzevicius, Marijus (41)
-
-
HV
Jurkevicius, Aurimas (81)
08/06/04
-
HV
Ugbo, Emmanuel (17)
06/11/96
-
HV
Dovydaitis, Arnedas (85)
29/01/03
-
TV
Rilys, Mykolas (79)
20/11/02
-
TV
Maciuta, Edgaras (76)
05/06/02
-
HV
Medelinskas, Martynas (3)
16/07/98
Phải
Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.
Đang tải......
Đang tải......
Bài viết liên quan
Không tìm thấy bài viết liên quan.