Arenas Club Getxo

Thông tin đội bóng

HLV trưởng: Erice Dominguez, Jon
Sân nhà: Municipal de Gobela, Guecho
VT Cầu thủ Ngày sinh Chân thuận
Carlos Mattheus (22) 25/10/01 Phải
TV Lartitegi Ugarte, Julen (12) 29/09/03 Phải
TV Honrado, Ander (18) 08/10/06 -
Jorge Luis (17) 23/04/06 -
Vazquez, Alvaro (9) 27/04/91 Phải
TV Troncho, Angel (11) 02/10/02 Phải
TV Hidalgo, Alex (10) 24/05/01 Phải
TV Baba (15) 10/06/05 Phải
HV Mutilva, Christian (19) 23/10/03 Trái
HV Garcia, Pablo (5) 22/02/01 Trái
HV Boriko Saka, Jose Santiago (24) 19/05/03 Phải
TV Verde, Adrian (16) 03/08/02 -
TM Gastesi, Oier (1) 30/10/03 Phải
None Varona, Ander - -
None Oteo, Inigo - -
TV Messina, Fabian (14) 16/09/02 Phải
HV Sustatxa, Ander (23) 14/11/05 -
None Galindo, Iker - -
TV Collado, Urko (7) 27/02/01 Phải
TV Zabala Ojeda, Mikel 02/07/01 -
HV Sillero Monreal, Jon (21) 24/05/98 Phải
HV Zabaleta Perez, Eneko (20) 03/01/92 -
HV Alvarez, Paul (4) 30/03/00 Phải
None Herranz, Galder 01/01/05 -
TM Peña, Anartz (13) 27/03/01 -
HV Garro, Benat 25/06/97 -
Zorrilla Cuevas, Gonzalo (9) 05/12/01 -
HV Lazkanoiturburu Alustiza, Josu (3) 18/02/01 -
TM Goti Ezquerra, Unai (13) 02/04/03 -
Lizarraga Gomara, Gabriel (7) 03/09/99 -
TM Landeta, Ioritz (1) 10/10/95 -
HV Bravo, Markel (2) 30/03/99 -
HV Arana Sanchez, Asier (4) 19/12/99 -
Valino Navasal, Alexander 25/08/97 Phải
Pradera Belar, Inigo (22) 26/04/94 -
Letamendia Lorente, Alex (15) 04/08/98 -
Villanueva Bastero, Rafael Carlos (12) 27/05/00 -
TV Inigo Arzuaga (8) 20/05/97 Phải
Luariz Ayerdi Rona, Gorka (9) 20/12/92 Phải
Ibargoien Azkarate, Inigo (7) 03/09/95 -
HV Celihueta Gil, Inigo (6) 17/02/94 -
HV Fernandez Velasco, Ekaitz (2) 24/02/93 -
TV Estrada Camara, Gorka (18) 18/04/99 Trái

Không có dữ liệu đội hình tiêu biểu cho mùa giải này.

Đang tải......
Đang tải......

Bài viết liên quan

Không tìm thấy bài viết liên quan.